IELTS TUTOR hướng dẫn 🔥🔥Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề "Losing things " kèm từ vựng (Quý 1/2026)
📩 MN AI CHƯA CÓ ĐÁP ÁN FORECAST QUÝ MỚI PART 1-2-3 NHẮN ZALO 0905834420 IELTS TUTOR GỬI FREE HẾT NHA
I. Kiến thức liên quan
IELTS TUTOR đã tổng hợp Từ vựng & Ideas topic "sharing"IELTS - Vocabulary
II. Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề "Losing things"
- Do you often lose things?
Bạn có thường xuyên làm mất đồ không?
Occasionally, I mislay (đặt nhầm chỗ – to put something in the wrong place temporarily) small essentials, particularly during fast-paced (nhịp độ nhanh – happening very quickly) days. This usually happens because I tend to rush around (chạy vội vã – move quickly in a busy way) without paying full attention. For instance, last week I left my earbuds in a café and had to go back to retrieve them.
Từ vựng:
mislay (v): đặt nhầm chỗ
fast-paced (adj): nhịp độ nhanh
rush around (phrasal verb): chạy vội vã
Bài dịch:
Thỉnh thoảng tôi đặt nhầm chỗ những vật dụng nhỏ, đặc biệt là vào những ngày có nhịp độ nhanh. Điều này thường xảy ra vì tôi hay chạy vội vã mà không chú ý đầy đủ. Ví dụ, tuần trước tôi để quên tai nghe ở quán cà phê và phải quay lại lấy.
- What can we do to avoid losing things?
Chúng ta có thể làm gì để tránh bị mất đồ?
To minimize this issue, establishing a well-organized (được sắp xếp gọn gàng, neatly arranged) routine is highly effective. People should also stick to (tuân thủ – follow consistently) designated storage spots for their belongings. For example, I always place my keys in a specific tray by the door, which helps me keep track of them.
Từ vựng:
well-organized (adj): được sắp xếp gọn gàng
stick to (phrasal verb): tuân thủ
Bài dịch:
Để giảm thiểu vấn đề này, việc thiết lập một thói quen được sắp xếp gọn gàng là rất hiệu quả. Mọi người cũng nên tuân thủ những vị trí cất đồ đã được chỉ định. Ví dụ, tôi luôn đặt chìa khóa vào một cái khay gần cửa, điều này giúp tôi dễ kiểm soát chúng.>> 🔥 Nhắn zalo 0905834420 join group zalo Hóng đề thi máy 4 skills để cập nhật đề thi thật 4 kĩ năng hằng ngày [Kèm giải & đề làm online]
- Why do some people tend to lose things more often than others?
Tại sao một số người có xu hướng đánh mất đồ đạc thường xuyên hơn những người khác?
Some individuals are naturally more absent-minded (đãng trí – forgetful and not paying attention), which makes them prone to losing possessions. In addition, a clutter-filled (đầy bừa bộn – full of mess) environment can make it harder to keep track of items. For instance, my friend often misplaces his wallet because his desk is always messy.
Từ vựng:
absent-minded (adj): đãng trí
clutter-filled (adj): đầy bừa bộn
Bài dịch:
Một số người vốn đãng trí hơn, điều này khiến họ dễ làm mất đồ. Ngoài ra, môi trường đầy bừa bộn cũng khiến việc kiểm soát đồ đạc trở nên khó khăn hơn. Ví dụ, bạn tôi thường làm mất ví vì bàn của anh ấy luôn bừa bộn.
- What would you do if you find something lost by others?
Bạn sẽ làm gì nếu tìm thấy thứ gì đó bị người khác đánh mất?
If I come across a lost item, I would immediately try to track down (tìm ra – find someone after effort) the rightful owner. If that is not possible, I would hand it in to a trustworthy (đáng tin cậy – reliable and honest) authority nearby. For example, I once returned a phone by contacting the owner through recent calls.
Từ vựng:
track down (phrasal verb): tìm ra
trustworthy (adj): đáng tin cậy
Bài dịch:
Nếu tôi tình cờ tìm thấy một món đồ bị mất, tôi sẽ cố gắng tìm ra chủ nhân của nó ngay lập tức. Nếu không thể, tôi sẽ giao nó cho cơ quan đáng tin cậy gần đó. Ví dụ, tôi từng trả lại một chiếc điện thoại bằng cách liên hệ với chủ nhân qua các cuộc gọi gần đây.
Tổng hợp từ vựng nâng cao:
mislay:
synonyms: misplace, lose, forget
antonyms: find, locate, recover
IELTS TUTOR xét ví dụ: I mislay small essentials during busy days.
well-organized:
synonyms: tidy, orderly, systematic
antonyms: messy, chaotic, disorganized
IELTS TUTOR xét ví dụ: A well-organized routine helps avoid losing things.
absent-minded:
synonyms: forgetful, inattentive, distracted
antonyms: attentive, mindful, alert
IELTS TUTOR xét ví dụ: Absent-minded people often lose their belongings.
track down:
synonyms: locate, find, trace
antonyms: lose, miss, overlook
IELTS TUTOR xét ví dụ: I tried to track down the owner of the lost item.
📩 MN AI CHƯA CÓ ĐÁP ÁN FORECAST QUÝ MỚI PART 1-2-3 NHẮN ZALO 0905834420 IELTS TUTOR GỬI FREE HẾT NHA
Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE
>> Thành tích học sinh IELTS TUTOR với hàng ngàn feedback được cập nhật hàng ngày