Cách trả lời topic Hometown IELTS SPEAKING PART 1

· Speaking

Bên cạnh cung cấp thêm bài sửa của đề thi IELTS WRITING ngày 22/8/2020 để em có thể nắm được viết thế nào sẽ đạt 7.0 IELTS WRITING, của chính bạn học sinh lớp IELTS ONLINE 1 KÈM 1 IELTS WRITING của IELTS TUTOR, IELTS TUTOR hướng dẫn cách trả lời topic Hometown IELTS SPEAKING PART 1

I. Lưu ý khi trả lời IELTS SPEAKING PART 1 topic Hometown

1. Tránh dùng 2 câu đơn khi giới thiệu hometown

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • I come from Quang Tri which is located in the southern part of Viet Nam

2. Trong Part 1, trả lời tầm 2 câu, đừng trả lời dài dòng

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • Generally speaking, my city is small and gradually recovering from the WWII; however,  it serves residents' needs quite well, ranging from shopping malls, green parks , recreational places and healthcare services 

II. Cách trả lời câu hỏi topic Hometown

1. What is the best thing of living in your hometown?

Có thể sử dụng template dưới đây của IELTS TUTOR, không nên dùng lại các từ ở câu hỏi nhé

  • Speaking of my hometown, people usually think of hospitable, friendly and honest locals. For instance,....
  • When it comes to Da Nang (hoặc Thinking of Da Nang), people usually think of very welcoming residents when... (kể ra người ta welcoming như nào)
  • settle in = live in

2. Câu hỏi về vị trí địa lý

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • My hometown is located in the northern / central / southern part of VN
  • It borders …. to the north, … to the south, … to the east, … to the west: Nó giáp ranh với … về phía Bắc, … về phía Nam, … về phía Đông, … về phía Tây.

3. Câu hỏi về điểm nổi bật

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • My hometown features seafood and stunning ocean views
  • My hometown is the birthplace / place of origin of…. (là nơi sinh / nơi bắt nguồn của…)
  • My hometown has the worldwide reputation for…. (nổi tiếng thế giới về..)
  • The biggest feature of my city is…
  • The most unique characteristic of my home town is….
  • When it comes to my hometown,…will be the first thing that comes into people’s mind 
  • have spectacular natural landscapes: có thắng cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp
  • rolling mountains: những dãy núi trùng trùng
  • dense forests: những cánh rừng rậm rạp
  • historic buildings: các tòa nhà cổ
  • have well-developed facilities >< less-developed facilities (sports facilities, cinemas, shopping malls, …): có các trang thiết bị phát triển >< các trang thiết bị kém phát triển (các cơ sở thể thao, rạp chiếu phim, trung tâm mua sắm,..)
  • rich natural resources: tài nguyên thiên nhiên dồi dào
  • there are plenty of things to do there: có rất nhiều thứ để làm ở đó
  • go shopping, go sight-seeing: đi mua sắm, đi tham quan
  • It’s historic but modern at the same time: nó vừa cổ kính nhưng cũng vừa hiện đại
  • to be famous for …: nổi tiếng về …
  • the hustle and bustle of city life: sự tấp nập và hối hả của cuộc sống thành phố
  • get a fantastic view of the city from: có được cảnh quang tuyệt đẹp của thành phố từ…
  • lively bars and restaurants: các nhà hàng và quán bar nhộn nhịp
  • fantastic public transport system (buses, commuter trains, subway systems,…): hệ thống giao thông công cộng tuyệt vời (xe buýt, xe lửa chở khách, hệ thống xe điện ngầm,…)
  • famous tourist destinations: các điểm đến du lịch nổi tiếng
  • attractive green spaces: những khu vực xanh đầy hấp dẫn

4. Câu hỏi về quy mô

IELTS TUTOR xét ví dụ:

My hometown is a…

  • Metropolis with millions of dwellers: thành phố lớn với hàng triệu dân
  • Medium city with well-developed facilities (quy mô vừa)
  • Small city with a beautiful natural landscape (khung cảnh thiên nhiên đẹp)
  • Collection of villages with rich natural resources (khu làng giàu tài nguyên)
  • a small town/a coastal city/an ancient city with a population of around…: 1 thị trấn nhỏ/1 thành phố ven biển/1 thành phố cổ với số dân vào khoảng …

5. Câu hỏi về lịch sử

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • There are many time-honoured cultural relics in my hometown, such as….temple, ….historical site…/ …national park/….pagoda/….ancient battlefield (chiến trường xưa)
  • The history of….could be dated/traced back to….
  • My hometown used to be the capital of…dynasty 

6. Quê hương có hợp với người trẻ

6.1. Cách trả lời yes / no

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • Definitely yes, my hometown is a perfect place for young people to live in simply because….
  • Definitely yes, my hometown is a perfect place for young people to live in simply because….

6.2. Sau khi trả lời yes/no + lí do

6.2.1. Lí do liên quan tiện ích (facilities)

  • Yes: 
    • The facilities are well developed, including gyms, schools, hospitals, public transport and even leisure facilities
    • Young people have all sorts of choices in my city; they can go shopping, enjoy fantastic delicacies, watch film and so on 
  • No: 
    • The facilities are less developed, and the resources are a bit limited 
    • Life in my home town is a bit monotonous; young people have few entertainment options 

6.2.2. Lí do liên quan môi trường (environment)

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • Yes: 
    • My hometown is pretty peaceful and tranquil; it is the perfect place for young people to grow up in
  • No: 
    • The air pollution is increasingly serious, and there is traffic congestion everywhere, and I guess young people ought to live in a less crowded place

6.2.3. Lí do liên quan cơ hội (opportunities)

  • Yes: 
    • Opportunities in my city are various, from education to job-hunting, from making friends to watching a show, you name it
  • No:
    • Young people can hardly find a well-paid job in my home town

6.2.4. Lí do liên quan nhịp sống (life space)

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • Yes: 
    • My hometown is less competitive and stressful than big cities, so young people may live a comfy and cosy life in such an environment
  • No
    • The living cost is a little bit higher than in small places, and people seldom have time to stop and enjoy what they are supposed to

7. Khí hậu (climate)

  • have a tropical/humid subtropical/temperate climate: có khí hậu nhiệt đới/cận nhiệt đới ẩm/ôn đới
  • have two distinct seasons: the dry season and the rainy season: có 2 mùa tách biệt: mùa khô và mùa mưa
  • have four distinct seasons: spring, summer, autumn and winter: có 4 mùa tách biệt: xuân, hạ, thu, đông
  • the dry season lasts from … to …: mùa khô kéo dài từ tháng…tới tháng…
  • It’s quite windy/hot/cold/foggy/cloudy,…: Trời khá nhiều gió/nóng/lạnh/nhiều sương mù/nhiều mây
  • It’s hot and humid with high rainfall: Trời nóng và ẩm với lượng mưa cao
  • It’s hot and dry with low rainfall: Trời nóng và khô với lượng mưa thấp

III. Từ vựng topic Hometown

IELTS TUTOR tổng hợp rất kĩ từ vựng topic Hometown tiếng anh

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK