Từ vựng Topic thường gặp IELTS LISTENING Section 1-2-3: School life

· Listening,Vocabulary

Bên cạnh phân tích đề thi thật IELTS WRITING TASK 2 dạng Advantages & Disadvantages, IELTS TUTOR phân tích và cung cấp thêm Từ vựng Topic thường gặp IELTS LISTENING Section 1-2-3: School life

I. Chủ đề thường gặp topic School life IELTS LISTENING Section 1-2-3

IELTS TUTOR lưu ý các chủ đề thường gặp trong School Life bao gồm:

  • Enquiring the course: Hỏi thông tin khóa học
  • Enrolling at the international students’ office: Đăng ký tại văn phòng sinh viên quốc tế
  • Attending an orientation course: Tham gia khóa học định hướng
  • Going to the doctor, talking about medical facilities of colleges and universities: Đi khám, nói chuyện về thiết bị y tế của trường
  • Giving tutorial presentations: Thuyết trình

II. Từ vựng thường gặp topic School life IELTS LISTENING Section 1-2-3

1. Student

  • Freshman
  • Sophomore
  • Junior student
  • Senior student
  • Bachelor
  • Master
  • Doctoral candidate
  • Alumni/alumnus:
    • IELTS TUTOR lưu ý: từ này có nghĩa là cựu học sinh
  • Post doctorate
  • BA    /ˌbiː ˈeɪ/    cử nhân khoa học xã hội và nhân văn 
  • BSc    /ˌbiː es ˈsiː/    Cử nhân khoa học 
  • MA    /ˌem ˈeɪ/    Cao học văn chương 
  • MSc    /ˌem es ˈsiː/    cao học khoa học 
  • PhD    /ˌpiː eɪtʃ ˈdiː/    tiến sĩ 
  • Post-graduate school    /ˌpəʊstˈɡrædʒuət/    Cao học 
  • Pre-school education    /ˈpriːskuːl ˌedʒuˈkeɪʃn/    Trường mầm non 

2. Teacher

  • Lecturer
  • Associate professor
  • Supervisor
  • Professor
  • Dean
    • IELTS TUTOR lưu ý: Dean có nghĩa là hiệu trưởng nhé 
  • Teaching assistant
  • Administrator    /ədˈmɪnɪstreɪtə(r)/    Quản trị viên 

3. Môn học (Subjects)

  • Science, politics, history, biology, architecture, law, geography, archaeology, literature, business management, agriculture, statistics, mathematics, logic, physics, psychology, anthropology, economics, philosophy, performing arts, visual arts, chemistry, humanities
  • Take the course # Drop the course
  • Credit
  • Register
  • Introductory course
  • Advanced course
  • Rank
  • Syllabus
  • Curriculum
  • Seminar
  • Elective/optional course
  • Compulsory course
  • Makeup exam
  • Psychology course
  • Physics
  • Computer course
  • Computer science
  • Algebra    /ˈældʒɪbrə/    Đại số
  • Non-vocational course    /nɒn vəʊˈkeɪʃənl/    Khóa học đại cương 
  • PE – physical education    /ˌpiː ˈiː/    Thể dục 
  • Tertiary education    /ˈtɜːʃəri ˌedʒuˈkeɪʃn/    Đại học 
  • Thesis    /ˈθiːsɪs/    luận đề luận cương 
  • Vocational course    /vəʊˈkeɪʃənl/    Khóa học về kỹ năng nghề nghiệp

4. Học ở trường (Studying at college/university)

  • Course outline, group discussion, handout, written work, report writing, research, Proofreading, experiment, experience, reference, textbook, dictionary, laptop, printer, student advisor, teamwork, module, topic, assessment, library, department, computer centre, classroom, lecture, tutor, main hall, attendance, deadline, give a talk, speech, computer laboratory, certificate, diploma, placement test, overseas students, full-time, facilities, college, dining room, specialist, knowledge, international, accommodation, home stay, primary, secondary, intermediate, media room, resources room, staff, commencement, dissertation, leaflet, faculty, pupils, pencil, feedback, tasks, outcomes, advanced, introductory, extra background, higher education, guidelines, post-secondary, supervisor, bachelor's degree, compound, vocabulary, student support services, student retention, publication, foreign students, schedule, school reunion, registrar’s office, stationery.
  • Admission    /ədˈmɪʃn/    Sự nhập học 
  • Appendix    /əˈpendɪks/    Phụ lục 
  • Aspiration    /ˌæspəˈreɪʃn/    Khát vọng, hoài bão 
  • Assignment    /əˈsaɪnmənt/    Bài tập 
  • Circulate    /ˈsɜːkjəleɪt/    Lưu thông, phát tán 
  • Co-educational school    /ˌkəʊ edʒuˈkeɪʃənl/    Trường học chung cả nam và nữ 
  • Dissection    /dɪˈsekʃn/    Môn học mổ tử thi để nghiên cứu sinh học 
  • Dissertation    /ˌdɪsəˈteɪʃn/    Bài luận văn, khóa học, luật án 
  • Eligible for    /ˈelɪdʒəbl/    Đủ điều kiện cho 
  • Enrol    /ɪnˈrəʊl/    Gia nhập, đăng ký 
  • Entitle    /ɪnˈtaɪtl/    Có tiêu đề là 
  • Expertise    /ˌekspɜːˈtiːz/    Chuyên môn về 
  • Field trip    /ˈfiːld trɪp/    Chuyến đi thực địa (IELTS TUTOR lưu ý: có nghĩa là các chuyến đi thực chiến để học sinh vận dụng được kiến thức đã học vào cuộc sống)
  • Footnote    /ˈfʊtnəʊt/    Chú thích cuối trang 
  • Give out homework = assign homework    /əˈsaɪn ˈhəʊmwɜːk/    Làm bài tập về nhà 
  • Grant    /ɡrɑːnt/    Cấp, phát, trao 
  • Handicrafts    /ˈhændikrɑːft/    Thủ công 
  • Hypothesis    /haɪˈpɒθəsɪs/    giả thuyết 
  • Illiterate    /ɪˈlɪtərət/    Người mù chữ, thất học 
  • Literate    /ˈlɪtərət/    Biết đọc, viết, có học thức 
  • Play truant    /ˈtruːənt/    Trốn học không phép  = Drop-out
  • Prioritise    / praɪˈɒrətaɪz/    Lên kế hoạch theo thứ tự / ưu tiên cái gì … 
  • Reference    / ˈrefrəns/    sự nói đến, sự ám chỉ 
  • Sampling    /ˈsɑːmplɪŋ/    Lấy mẫu 
  • Specialism    /ˈspeʃəlɪzəm/    Chuyên môn về 
  • one deaf    /ˌtəʊn ˈdef/    Hát không hay, mù về âm nhạc 
  • Tracing = copying, outlining in pencil    /ˈtreɪsɪŋ/    bản đồ lại, bản scan lại (bản đồ, hình vẽ) 

5. Marketing

  • Catalogue, interview, newsletter, competition, TV program, strategies, research method, entertainment industry, leadership, management, display, products, customer, special offer, collecting data, questionnaire, survey, mass media, statistic, profit margin, poll, business card, training, trainee, merchandise, manufacture, recruitment.

6. Cơ sở vật chất (Facility)

6.1. Tổng quan

Từ vựng Topic thường gặp IELTS LISTENING Section 1-2-3: School life

6.2. Library

  • Shelf
  • Librarian
  • The stacks
  • Return
  • Fine
  • Magazine
  • Copier
  • Overdue
  • Reading room
  • Reference room
  • Periodical room
  • Study lounge
  • Catalogue
  • Index
  • Keyword
  • Volume
  • Library card
  • Book reservation
  • Periodical
  • Quarterly
  •  Back issue
  • Current issue
  • Latest number
  • Writing permission
  • Check out
  • Put on reserve
  • Book review
  • Novel
  • Press
  • Publisher
  • Publication
  • Biography
  • Editorial
  • Paperback edition
  • Out of print
  • Read selectively
    • IELTS TUTOR giải thích ở đây có nghĩa là đọc có chọn lọc 
  • Get through a novel
  • Be addicted to the book
  • Plough through
  • Read extensively
  • Accustomed to    /əˈkʌstəmd/    Quen với.. 
  • Appeal    /əˈpiːl/    Hấp dẫn 
  • Availability    /əˌveɪləˈbɪləti/    Sẵn có 
  • Compulsory    /kəmˈpʌlsəri/    Bắt buộc 
  • Detergent    /dɪˈtɜːdʒənt/    chất tẩy 
  • Fiddle    /ˈfɪdl/    Nghịch, chạm vào 
  • Furnished    /ˈfɜːnɪʃt/    Được trang bị 
  • jot down    /dʒɒt/    Ghi chép nhanh 
  • Postcode    /ˈpəʊstkəʊd/    mã số thư 
  • Precaution    /prɪˈkɔːʃn/    Cẩn trọng 
  • Refer to    /rɪˈfɜː(r)/    Tham khảo 
  • Refrain    /rɪˈfreɪn/    kìm lại, cố nhịn 
  • Returnable    /rɪˈtɜːnəbl/    Có thể hoàn lại

7. After class

  • Devote to
  • Run for
  • Candidate
  • Vote
  • Conflict
  • Election campaign
  • Campaign manager
  • Participant
  • The student’s union
  • Chairman
  • Speech contest
  • Enroll in
  • Sign up for

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK