Return to site

Quy tắc lên giọng, xuống giọng trong câu tiếng anh

January 29, 2021

Bên cạnh gửi đến em transcript & audio 2 lần trả lời của bạn học sinh IELTS TUTOR, từ đó em sẽ thấy rõ lỗi sai của bạn và cách để sửa lỗi sai đó nhé, IELTS TUTOR hướng dẫn Quy tắc lên giọng, xuống giọng trong câu tiếng anh

1. Quy tắc lên giọng

1.1. Cuối câu hỏi Yes/ No

IELTS TUTOR lưu ý:

Bạn nên lên giọng một chút để người nghe hiểu rằng họ đang có ý định hỏi mình.

  • Have you ever come here? – Bạn tới đây bao giờ chưa?
  • Are you a student? – Bạn còn học sinh đúng không?
  • Are you ready?  – Bạn sẵn sàng chưa?

Vói những câu hỏi này, ngữ điệu của bạn sẽ thấp trầm ở phần đầu và lên dần ở đoạn cuối câu.

1.2. Cuối câu hỏi đuôi

IELTS TUTOR lưu ý:

Ở cuối các câu hỏi đuôi: là kiểu câu hỏi lại cho chắc chắn.

  • You love her, don’t you? – Cậu yêu cô ta, đúng không?
  • John is your teacher, isn’t he? – John là giáo viên của cậu, phải vậy không?

Ở phần cuối của những câu hỏi này, bạn cũng cần lên giọng một chút để truyền tải thông tin mang ý nghĩa thẩm định lại người nghe về một thông tin nào đó.

1.3. Cuối câu cầu khiến

IELTS TUTOR lưu ý:

Ở những câu cầu khiến: khi muốn nhờ người khác làm giúp mình việc gì đó, bạn cần lên giọng một chút ở cuối câu.

  • Can you give me a cup of tea? – Bạn có thể đưa cho tôi một tách trà không?
  • Will you turn off the light for me, please? – Làm ơn tắt đèn giúp tôi được không?

Khi lên giọng ở kiểu câu này, bạn đã thể hiện sự cầu xin, nhờ vả người khác với một thái độ đúng mực và lịch sự. Nếu xuống giọng ở kiểu câu cầu khiến sẽ rất dễ hiểu nhầm thành ra mệnh lệnh, quát nạt, ép buộc.

1.4. Thể hiện cảm xúc tích cực

IELTS TUTOR lưu ý:

Thể hiện cảm xúc tích cực: Lên giọng ở các tính từ này.

  • Wow, that’s great! I’m so happy! – Ôi, thật tuyệt! Tôi hạnh phúc quá đi mất!
  • Oh, really surprise! – Ôi, thực sự ngạc nhiên quá!

1.5. Khi xưng hô thân mật

    IELTS TUTOR lưu ý:

    •  Oh sweetie, where are you all day? – Ôi con yêu à, con ở đâu cả ngày vậy?
    • My honey, I give all my love for you. – Tình yêu à, anh dành toàn bộ trái tim này cho em.
    • Kery, my friend, come here and drink with me – Nào Kery bạn của tôi, đến đây uống với tôi nào.

    2. Quy tắc xuống giọng:

    2.1. Cuối câu chào hỏi

    IELTS TUTOR lưu ý:

    • Xuống giọng ở cuối câu chào hỏi: để tạo sự thân mật nhưng vẫn lịch thiệp. Đó cũng là một trong những bí kíp gây thiện cảm ngay từ khi bắt đầu lời chào của người phương Tây.
    • IELTS TUTOR xét ví dụ:
      • ”Good Morning!”
      • ”Good afternoon”

    2.2. Xuống giọng ở cuối câu hỏi có từ để hỏi:

    IELTS TUTOR lưu ý:

    Xuống giọng ở cuối câu hỏi có từ để hỏi: Ở những câu hỏi có từ để hỏi như ”What, When, Where, Why, How,…” chúng ta cần xuống giọng ở cuối câu hỏi.

    • What do you usually do in the evening? – Bạn thường làm gì vào các buổi tối?
    • Why are you here today? – Sao bạn lại ở đây?
    • What are you doing? – Bạn đang làm gì vậy?

    Khác với những câu hỏi yes/ no, các câu hỏi có từ để hỏi xuống giọng ở cuối câu để thể hiện sự nghiêm túc và yêu cầu câu trả lời từ người nghe.

    2.3. Xuống giọng câu trần thuật

    IELTS TUTOR lưu ý:

    Xuống giọng ở cuối các câu trần thuật: Chúng ta cần xuống giọng để người nghe hiểu về nhịp điệu của cuộc nói chuyện. Nếu bạn không xuống giọng ở cuối câu, người nghe sẽ cảm thấy hẫng vì không biết câu chuyện của bạn đã kết thúc hay chưa.

    2.4. Xuống giọng câu đề nghị

    IELTS TUTOR lưu ý:

    • Xuống giọng ở cuối các câu đề nghị, mệnh lệnh: để thể hiện tính chất nghiêm trọng, áp đặt từ người nói.
    • IELTS TUTOR xét ví dụ:
      • Sit down! – Ngồi xuống!
      • Don’t be late anymore! – Đừng đi trễ thêm lần nào nữa.
      • Put on your coat, now! – Mặc áo vào ngay đi!

    2.5. Xuống giọng ở câu cảm thán thể hiện tâm trạng tiêu cực

    IELTS TUTOR lưu ý:

    • Xuống giọng ở câu cảm thán thể hiện tâm trạng tiêu cực: Khi đó, người nghe sẽ có cảm giác chuyện này rất tiêu cực và ảnh hướng không tốt đến người nói, hoặc rất nghiêm trọng.
    • IELTS TUTOR xét ví dụ:
      • I’m so sad. My mother scold me strictly. – Tôi buồn quá. Mẹ mắng tôi nặng nề lắm.
      • Oh my god! I’m dying. – Chúa ơi, tôi chết đây!

    3. Ngữ Điệu Lên - Xuống (➚➘)

    • Câu liệt kê: Cuối câu xuống, sau mỗi dấu phẩy và trước từ “and” được phép lên giọng nhé.
      • IELTS TUTOR xét ví dụ:
        • I love to write, to read and to give comments.
    • Câu hỏi lựa chọn : cuối câu xuống
      • IELTS TUTOR xét ví dụ:
        • Would you like me, her or him? (in đậm thì lên, xuống cuối câu)
        • Would you like tea or coffee? (in đậm thì lên, xuống cuối câu)
    • Unfinished thoughts - Những suy nghĩ lửng lơ, chưa nói hết
      • ​Dùng khi đáp lại những câu hỏi và muốn nhấn mạnh phần mà người nói né tránh, không muốn nói ra (thường mang nghĩa tiêu cực như chê bai, không thích)
        • IELTS TUTOR xét ví dụ:
          • What was the meal like? Hmm, the ➚fish was ➘good... (but the rest wasn't great).
    • Conditional sentences - Câu điều kiện
      • IELTS TUTOR xét ví dụ:
        • If you have any ➚problems, just ➘contact us.

    4. Ngữ Điệu Xuống - Lên (➘➚)

    • Khi người nói muốn xác định đều mình hỏi, và hỏi để xác định là đúng hay không
      • IELTS TUTOR xét ví dụ:
        • You are Tiger, aren't you? (in đậm xuống, và gạch chân lên)
    • ​Nó cũng được sử dụng trong những lời yêu cầu hoặc gợi ý một cách lịch sự.
      • IELTS TUTOR xét ví dụ:
        • You didn't see him on Monday? I don't quite ➘re➚member …

    Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0

    >> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

    >> IELTS Intensive Listening

    >> IELTS Intensive Reading

    >> IELTS Cấp tốc