🔥Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề "talking to stranger" kèm từ vựng (Quý 1/2026)

· Part 1

IELTS TUTOR hướng dẫn 🔥🔥Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề "talking to stranger" kèm từ vựng (Quý 1/2026)

📩 MN AI CHƯA CÓ ĐÁP ÁN FORECAST QUÝ MỚI PART 1-2-3 NHẮN ZALO 0905834420 IELTS TUTOR GỬI FREE HẾT NHA

I. Kiến thức liên quan

II. Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề "talking to stranger"

1. Do most people mind others talking on the phone in public places?

Yes, by and large, this kind of behaviour is irksome (gây bực bội – annoying or irritating) because it disrupts the shared atmosphere, especially in confined spaces like public transport. Most individuals tend to bite their tongue (idiom – kìm nén sự khó chịu, không nói ra) rather than speak up (phrasal verb – lên tiếng phản đối), as they want to avoid unnecessary confrontation.
For instance, passengers on a bus may feel distracted or stressed but still choose silence instead of challenging the caller directly.>> 🔥 Form đăng kí giải đề thi thật IELTS 4 kĩ năng kèm bài giải bộ đề 100 đề PART 2 IELTS SPEAKING quý đang thi (update hàng tuần) từ IELTS TUTOR

Bản dịch:
Vâng, nhìn chung, kiểu hành vi này khá gây bực bội vì nó làm xáo trộn không gian chung, đặc biệt là ở những nơi chật hẹp như phương tiện công cộng. Phần lớn mọi người thường kìm nén sự khó chịu thay vì lên tiếng phản đối, vì họ muốn tránh những xung đột không cần thiết.
Ví dụ, hành khách trên xe buýt có thể mất tập trung hoặc căng thẳng nhưng vẫn chọn im lặng thay vì trực tiếp nhắc nhở người đang gọi điện.

2. What are the differences between sitting beside someone talking on the phone and someone talking to you?

Being next to a phone user often feels mentally draining (gây mệt mỏi về tinh thần – exhausting to the mind) because you are forced to overhear a one-sided conversation without choice. In contrast, direct interaction from a stranger can seem intrusive (xâm phạm – invading personal space or privacy), particularly if they carry on (phrasal verb – tiếp tục dai dẳng) despite clear signals of disinterest.
For example, an unsolicited chat in a waiting area may make someone uneasy far more quickly than background noise.

Bản dịch:
Ngồi cạnh một người đang gọi điện thường gây mệt mỏi về tinh thần vì bạn buộc phải nghe một cuộc trò chuyện một chiều mà không có lựa chọn. Ngược lại, việc bị một người lạ bắt chuyện trực tiếp có thể mang tính xâm phạm, đặc biệt nếu họ tiếp tục nói dù đã có dấu hiệu không muốn tham gia.
Ví dụ, một cuộc trò chuyện không được mời ở khu vực chờ đợi có thể khiến ai đó khó chịu nhanh hơn nhiều so với tiếng ồn xung quanh.

3. Why do some people not care about their behavior in public places?

One major reason is that some individuals develop a sense of entitlement (cảm giác mình có quyền – belief that one deserves special treatment) and assume their actions are justified. Others may simply be oblivious to (phrasal verb – không nhận thức được) the impact their conduct has on people nearby.
For instance, someone might play videos loudly, fully aware of social expectations but still choose to turn a blind eye (idiom – làm ngơ) to them.

Bản dịch:
Một lý do chính là một số người hình thành cảm giác mình có quyền và cho rằng hành vi của họ là chính đáng. Những người khác có thể đơn giản là không nhận thức được hành động của mình ảnh hưởng đến những người xung quanh ra sao.
Ví dụ, có người bật video lớn tiếng, dù hoàn toàn hiểu các chuẩn mực xã hội nhưng vẫn cố tình làm ngơ.>> 🔥 Nhắn zalo 0905834420 join group zalo Hóng đề thi máy 4 skills để cập nhật đề thi thật 4 kĩ năng hằng ngày [Kèm giải & đề làm online]

📌 New vocabulary list 

irksome – gây bực bội
Synonyms: annoying, irritating, vexing
Antonyms: pleasant, agreeable, tolerable
Example: “This kind of behaviour is irksome because it disrupts the shared atmosphere.”

mentally draining – gây mệt mỏi tinh thần
Synonyms: exhausting, taxing, wearisome
Antonyms: refreshing, relaxing, energising
Example: “Being next to a phone user often feels mentally draining.”

intrusive – xâm phạm
Synonyms: invasive, interfering, unwelcome
Antonyms: respectful, considerate, appropriate
Example: “Direct interaction from a stranger can seem intrusive.”

sense of entitlement – cảm giác mình có quyền
Synonyms: self-importance, privilege mindset, arrogance
Antonyms: humility, modesty, restraint
Example: “Some individuals develop a sense of entitlement.”

oblivious to – không nhận thức được
Synonyms: unaware of, ignorant of, blind to
Antonyms: aware of, conscious of, mindful of
Example: “Others may simply be oblivious to the impact.”>> 🔥 IELTS TUTOR gợi ý tham khảo CẦN VIẾT & THU ÂM BAO NHIÊU BÀI ĐỂ ĐẠT 8.0 SPEAKING & 7.0 WRITING?

📌 Difficult grammar structures used

  1. By and large (discourse marker)
    → Used to give a generalised opinion.
    Translation: nhìn chung

  2. Rather than + V (contrast structure)
    → Shows preference or contrast.
    Example: “Rather than speak up, they remain silent.”
    Translation: thay vì

  3. Forced to + V (passive pressure structure)
    → Indicates lack of choice.
    Example: “You are forced to overhear a conversation.”
    Translation: bị buộc phải

  4. Despite + noun / V-ing (concession)
    → Shows contrast with expectation.
    Example: “Despite clear signals of disinterest…”
    Translation: mặc dù

  5. Fully aware…, but still choose to… (contrast clause)
    → Shows conscious but deliberate behaviour.
    Translation: hoàn toàn nhận thức được…, nhưng vẫn chọn

📩 MN AI CHƯA CÓ ĐÁP ÁN FORECAST QUÝ MỚI PART 1-2-3 NHẮN ZALO 0905834420 IELTS TUTOR GỬI FREE HẾT NHA

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing

>> IELTS Intensive Speaking

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Cấp tốc

>> IELTS General

>> Thành tích học sinh IELTS TUTOR với hàng ngàn feedback được cập nhật hàng ngày

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE
Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE